nhận xét
Động từ:
- Đưa ra ý kiến, đánh giá về một người, một sự việc, một vấn đề dựa trên sự quan sát và suy xét: Hành động nêu lên những nhận định, phán đoán, hoặc bình luận về đối tượng nào đó.
- Ghi chú, ghi nhận (trong một số ngữ cảnh hành chính, chuyên môn): Việc ghi lại đánh giá, nhận định về một cá nhân (ví dụ: nhân viên, học sinh) trong hồ sơ.
Danh từ:
- Lời nhận định, ý kiến đánh giá: Nội dung, câu nói thể hiện sự đánh giá, bình luận về ai đó hoặc điều gì đó.
Động từ:
- Giáo viên thường nhận xét bài làm của học sinh. (Giáo viên thường đưa ra ý kiến đánh giá về bài làm của học sinh.)
- Anh ấy nhận xét rằng bộ phim rất hay. (Anh ấy đánh giá rằng bộ phim rất hay.)
- Giám đốc sẽ nhận xét từng nhân viên vào cuối năm. (Giám đốc sẽ đánh giá từng nhân viên vào cuối năm.)
Danh từ:
- Nhận xét của cô ấy về cuốn sách rất sâu sắc. (Lời đánh giá của cô ấy về cuốn sách rất sâu sắc.)
- Tôi đồng ý với nhận xét đó. (Tôi đồng ý với ý kiến đánh giá đó.)
"Nhận xét một cách khách quan": Đưa ra đánh giá dựa trên sự kiện, không để cảm xúc cá nhân chi phối.
- Phóng viên cần nhận xét một cách khách quan về sự kiện. (Phóng viên cần đánh giá một cách khách quan về sự kiện.)
"Nhận xét mang tính xây dựng": Đưa ra ý kiến với mục đích giúp đối tượng trở nên tốt hơn, thường kèm theo đề xuất cải thiện.
- Mong bạn đưa ra những nhận xét mang tính xây dựng cho bản thảo của tôi. (Mong bạn đưa ra những ý kiến đánh giá có tính xây dựng cho bản thảo của tôi.)
Nhận định (động từ/danh từ): Thường nhấn mạnh đến kết luận, phán đoán sau khi đã xem xét, phân tích kỹ lưỡng. Mức độ chắc chắn có thể cao hơn "nhận xét".
- Nhận định của chuyên gia về tình hình kinh tế. (Kết luận của chuyên gia về tình hình kinh tế.)
Bình luận (động từ/danh từ): Thường dùng để bàn luận, phân tích sâu về một vấn đề, sự kiện, có tính chất mở rộng và trao đổi ý kiến.
- Bài bình luận về chính sách mới. (Bài viết phân tích về chính sách mới.)
Đánh giá (động từ/danh từ): Nhấn mạnh việc xác định giá trị, phẩm chất, mức độ, thường có tính hệ thống và dựa trên tiêu chí.
- Đánh giá kết quả công việc. (Xác định mức độ hoàn thành công việc.)
- Phê bình: Đưa ra ý kiến nhận xét, đánh giá (thường chỉ ra ưu, khuyết điểm). Có thể mang sắc thái nghiêm túc hoặc tiêu cực hơn "nhận xét".
- Nhận thấy: Thấy, phát hiện ra (một điều gì đó). Nhấn mạnh sự quan sát hơn là đánh giá.
Nhận xét về: Cấu trúc thông dụng để chỉ đối tượng được đánh giá.
- Nhận xét về chất lượng sản phẩm. (Đưa ra ý kiến về chất lượng sản phẩm.)
Đưa ra nhận xét: Hành động nói hoặc viết ra lời nhận xét.
- Mời bạn đưa ra nhận xét cho dự án. (Mời bạn nêu ý kiến đánh giá cho dự án.)
- "Nhận xét đầu Ngô má Sở": (Thành ngữ) Chỉ lời nhận xét thiếu chính xác, lộn xộn, không đúng trọng tâm.
- Bài phê bình của anh ta toàn là nhận xét đầu Ngô má Sở. (Bài phê bình của anh ta toàn là những ý kiến lộn xộn, không đúng trọng tâm.)
- Cho ý kiến về một người nào hoặc một việc gì.